Trang chủ/Blog Cẩm Nang/Bảng định lượng nguyên liệu: Mẫu và cách lập cho quán ăn
Blog4/11/2026•Bởi quản trị viên

Bảng định lượng nguyên liệu: Mẫu và cách lập cho quán ăn

Hướng dẫn lập bảng định lượng nguyên liệu cho quán ăn, cách cân đo, tính hao hụt và kiểm tra khẩu phần để quản lý chi phí món ăn hiệu quả.

Bảng định lượng nguyên liệu: Mẫu và cách lập cho quán ăn
Hướng dẫn lập bảng định lượng nguyên liệu cho quán ăn, cách cân đo, tính hao hụt và kiểm tra khẩu phần để quản lý chi phí món ăn hiệu quả. Cùng một món ăn nhưng mỗi ca bếp sử dụng một lượng nguyên liệu khác nhau sẽ khiến khẩu phần thiếu đồng đều và chi phí khó kiểm soát. Bảng định lượng nguyên liệu giúp quán thống nhất lượng dùng cho từng món, chủ động chuẩn bị và có căn cứ kiểm tra mức tiêu hao. Để áp dụng hiệu quả, định lượng cần được xây dựng từ công thức đã chế biến thử, có đơn vị đo rõ ràng và phù hợp với khẩu phần thực tế. Quán có thể bắt đầu từ những món bán thường xuyên, sau đó hoàn thiện dần cho toàn bộ menu.

1. Bảng định lượng nguyên liệu là gì và dùng khi nào?

Bảng định lượng nguyên liệu là gì và dùng khi nào?
Bảng định lượng nguyên liệu là gì và dùng khi nào?

Định lượng và công thức chuẩn

Bảng định lượng nguyên liệu là tài liệu ghi rõ lượng từng thành phần cần sử dụng để chế biến một khẩu phần hoặc một mẻ món ăn. Nội dung thường bao gồm nguyên liệu chính, gia vị, nước sốt và các thành phần ăn kèm. Nếu công thức hướng dẫn cách chế biến thì định lượng làm rõ mỗi thành phần cần dùng bao nhiêu. Khi kết hợp hai nội dung này, nhân viên có thể thực hiện món ăn nhất quán hơn giữa các ca làm việc. Chủ quán có thể sử dụng định lượng để chuẩn bị nguyên liệu đầu ca, chia phần, đào tạo nhân viên mới và kiểm tra lượng sử dụng. Đây cũng là dữ liệu đầu vào để tính chi phí nguyên liệu khi kết hợp với đơn giá tương ứng. Cần phân biệt định lượng với lượng nhập kho. Lượng nhập kho phản ánh số nguyên liệu quán mua vào, còn định lượng thể hiện mức sử dụng theo công thức. Giá mua có thể thay đổi trong khi khẩu phần vẫn giữ nguyên, nên phần đơn giá cần được cập nhật riêng.

Nhận diện món và nguyên liệu

Mỗi công thức cần ghi rõ tên món, mã món nếu có, quy cách khẩu phần và số suất áp dụng. Tên món nên thống nhất với menu để nhân viên phục vụ và bếp dễ đối chiếu. Tên nguyên liệu cần đi kèm trạng thái cân đo. Chẳng hạn, 100 gram gạo khô khác với 100 gram cơm chín; 120 gram thịt chưa sơ chế khác với 120 gram thịt đã lọc bỏ phần không sử dụng. Với món có nhiều size, quán nên xác định định lượng riêng cho phần nhỏ, phần thường và phần lớn. Các lựa chọn thêm như thịt, rau hoặc topping cũng cần lượng dùng cụ thể để nhân viên không chia theo cảm tính.

2. Các thông tin cần ghi cho từng món và từng mẻ

Các thông tin cần ghi cho từng món và từng mẻ
Các thông tin cần ghi cho từng món và từng mẻ

Khối lượng sử dụng và hao hụt

Khi lập định lượng, quán cần ghi rõ lượng nguyên liệu dùng cho một suất và lượng dùng cho một mẻ. Đơn vị tính nên thống nhất, ưu tiên gram, kilogram hoặc mililít tùy từng thành phần. Các cách ghi như “một ít”, “một nắm” hoặc “một muỗng đầy” dễ tạo ra chênh lệch giữa người thực hiện. Nếu sử dụng muỗng hoặc ca đong, quán cần quy định dụng cụ cụ thể và cách lấy nguyên liệu. Đối với nguyên liệu phải sơ chế, cần phân biệt khối lượng mua vào với khối lượng sử dụng được. Rau có thể phải bỏ lá hư, thịt cần lọc xương và trái cây cần gọt vỏ. Mỗi nguyên liệu có mức hao hụt khác nhau, nên cần cân thử để xác định. Công thức tính tỷ lệ thu hồi: Tỷ lệ thu hồi (%) = Khối lượng sử dụng được ÷ Khối lượng trước sơ chế × 100 Từ tỷ lệ này, quán có thể tính lượng cần mua: Khối lượng cần mua = Khối lượng sử dụng được cần có ÷ Tỷ lệ thu hồi Trong phép tính thứ hai, tỷ lệ thu hồi được chuyển thành số thập phân. Ví dụ, 80% tương ứng với 0,8.

Sốt nền, gia vị và nguyên liệu thay thế

Nước sốt, dầu ăn, gia vị và đồ ăn kèm cần được ghi nhận đầy đủ nếu có sử dụng trong món. Bỏ sót các thành phần này sẽ khiến việc dự trù nguyên liệu và tính chi phí thiếu chính xác. Với sốt nền làm theo mẻ, quán nên có công thức riêng, ghi rõ lượng nguyên liệu đầu vào và lượng sốt thành phẩm thu được. Sau đó, xác định mỗi suất sử dụng bao nhiêu gram hoặc mililít sốt. Khi thay nguyên liệu, bếp cần thử lại hương vị, kết cấu, định lượng và chi phí. Hai sản phẩm cùng loại có thể khác nhau về độ đậm đặc hoặc tỷ lệ thu hồi, vì vậy không nên mặc định thay thế với lượng bằng nhau. Mỗi công thức cũng cần có ngày áp dụng và người duyệt. Các hướng dẫn sơ chế, bảo quản hoặc thay thế nguyên liệu nên được ghi kèm để nhân viên tra cứu khi cần.

3. Cách cân đo lập bảng và kiểm tra khẩu phần

Cách cân đo lập bảng và kiểm tra khẩu phần
Cách cân đo lập bảng và kiểm tra khẩu phần

Cân đo và chế biến thử

Trước tiên, chủ quán và người phụ trách bếp cần thống nhất khẩu phần chuẩn. Một suất gồm những thành phần nào, lượng ăn kèm ra sao và thành phẩm cần đạt yêu cầu gì phải được xác định trước khi cân đo. Tiếp theo, cân từng nguyên liệu ở đúng trạng thái sử dụng. Với nguyên liệu có hao hụt, ghi cả khối lượng trước và sau sơ chế để làm căn cứ quy đổi lượng mua. Sau khi chuẩn bị, tiến hành chế biến thử và ghi nhận số phần thực tế đạt chuẩn. Nếu món ăn chưa phù hợp về hương vị hoặc khẩu phần, cần điều chỉnh rồi thử lại trước khi chốt công thức. Khi công thức đã ổn định, quy đổi lượng dùng về một suất và một mẻ thường chế biến. Những thành phần sử dụng với lượng nhỏ có thể được chuẩn bị theo mẻ, sau đó chia bằng dụng cụ đo đã thống nhất. Cuối cùng, giao cho một nhân viên khác thực hiện theo hướng dẫn. Nếu người này vẫn phải hỏi lại lượng dùng hoặc cách chia phần, công thức cần được làm rõ thêm trước khi áp dụng cho các ca bếp.

Ví dụ quy đổi định lượng cho từng suất

Giả sử quán chuẩn bị 10 suất ăn, cần tổng cộng 1.000 gram gạo khô, 1.200 gram thịt sống đã sơ chế và 500 gram rau đã sơ chế. Chia đều cho 10 suất, mỗi suất sử dụng 100 gram gạo khô, 120 gram thịt và 50 gram rau. Đây là số liệu giả định để minh họa cách quy đổi, chưa bao gồm gia vị, nước sốt và các thành phần ăn kèm. Nếu rau có tỷ lệ thu hồi sau sơ chế là 80%, để có 500 gram rau sử dụng được, quán cần mua: 500 ÷ 0,8 = 625 gram rau Như vậy, 50 gram rau đã sơ chế cho một suất tương ứng với 62,5 gram rau mua vào theo giả định trên. Khi tính chi phí, khối lượng và đơn giá cần cùng cơ sở. Nếu dùng lượng mua vào, áp dụng đơn giá mua; nếu dùng lượng sau sơ chế, áp dụng đơn giá đã quy đổi theo tỷ lệ thu hồi. Tránh tính thêm lần nữa phần hao hụt đã được đưa vào đơn giá.

Kiểm tra khẩu phần sau khi áp dụng

Sau khi đưa định lượng vào sử dụng, quán nên cân kiểm tra một số suất trong ca bán. Việc này giúp phát hiện tình trạng chia phần quá tay, thiếu thành phần hoặc sử dụng sai dụng cụ đong. Cũng cần phân biệt khối lượng nguyên liệu trước nấu và khối lượng thành phẩm. Thịt có thể giảm khối lượng do mất nước, trong khi gạo tăng khối lượng sau khi nấu. Không nên đối chiếu hai trạng thái khác nhau rồi kết luận nhân viên chia sai. Nếu có chênh lệch, hãy kiểm tra nguyên liệu đầu vào, cách sơ chế, thao tác chế biến và cách chia phần trước khi sửa định mức. Công thức chỉ nên thay đổi khi có căn cứ và được người phụ trách duyệt.

4. Kết hợp định lượng với dữ liệu bán hàng từ NQ Platform

Đối chiếu menu và sản lượng bán

Quán có thể kết hợp số lượng món bán được ghi nhận trên NQ Platform với công thức riêng để ước tính nhu cầu nguyên liệu theo sản lượng. Cách tính cơ bản: Lượng nguyên liệu theo định mức = Số suất bán × Lượng nguyên liệu cho một suất Ví dụ giả định, quán bán 50 suất và mỗi suất sử dụng 120 gram thịt sống đã sơ chế. Lượng thịt tương ứng theo công thức là: 50 × 120 = 6.000 gram, tương đương 6 kilogram Con số này là mức sử dụng theo định mức. Khi đối chiếu thực tế, quán cần tính đến món làm lại, món tặng, suất ăn nhân viên và những trường hợp phát sinh khác. Tên món, size và lựa chọn thêm trên menu cần thống nhất với công thức bếp. Khi các phiên bản món được nhận diện rõ, việc quy đổi sản lượng sang lượng nguyên liệu sẽ thuận tiện hơn.

Cập nhật công thức và bàn giao ca bếp

Mỗi lần đổi khẩu phần hoặc nguyên liệu, người phụ trách cần ghi rõ nội dung thay đổi, người duyệt và ngày áp dụng. Bản mới phải được thông báo đến các ca bếp, đồng thời thu hồi bản cũ khỏi khu vực làm việc. Nếu thay đổi liên quan đến size hoặc thành phần món, cần cập nhật thông tin cho nhân viên nhận đơn. Điều này giúp hạn chế tình trạng khách được tư vấn một khẩu phần nhưng bếp thực hiện theo công thức khác. Khi bàn giao ca, nhân viên nên ghi nhận lượng đã chuẩn bị, phần còn lại và những phát sinh cần lưu ý. Thông tin rõ ràng giúp ca sau tiếp tục công việc mà không phải tự ước đoán.

Đối chiếu tiêu hao và điều chỉnh phù hợp

Định lượng cần được kiểm tra cùng số liệu nhập, xuất và kiểm kê nguyên liệu. Nếu lượng sử dụng thực tế cao hơn mức dự kiến, chủ quán nên tìm nguyên nhân trước khi điều chỉnh khẩu phần. Chênh lệch có thể đến từ hao hụt sơ chế, nguyên liệu hư hỏng, chia phần không đều hoặc các suất chưa được ghi nhận. Mỗi nguyên nhân cần cách xử lý tương ứng, chẳng hạn điều chỉnh thao tác, bổ sung ghi chép hoặc kiểm tra lại chất lượng đầu vào. Việc đối chiếu thường xuyên giúp quán hoàn thiện công thức dựa trên hoạt động thực tế, đồng thời duy trì khẩu phần ổn định giữa các ca làm việc.

Kết luận

Bảng định lượng nguyên liệu giúp quán thống nhất khẩu phần, dự trù lượng cần chuẩn bị và theo dõi chi phí món ăn. Để sử dụng hiệu quả, quán cần cân đo thực tế, ghi rõ trạng thái nguyên liệu và kiểm tra lại sau khi áp dụng. Hãy bắt đầu với những món bán thường xuyên, hoàn thiện công thức rồi mở rộng dần cho menu. Khi kết hợp định lượng với sản lượng bán và kiểm kê, chủ quán sẽ có thêm căn cứ để nhận diện và xử lý chênh lệch nguyên liệu. Đăng ký NQ Platform tại https://nq.ai.vn/Register để trải nghiệm menu điện tử và gọi món bằng QR. Chuẩn bị sẵn danh mục món, giá bán, size và lựa chọn thêm sẽ giúp việc thiết lập menu phù hợp hơn với quy trình phục vụ của quán.

Trải nghiệm Nền tảng Quản trị Nhanh Travel

Giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp du lịch vận hành tinh gọn, tự động hóa tour và gia tăng doanh số.

Đăng Ký Tư Vấn